So sánh cheat Delta Force
| Cheat | Fecurity | Chưa đặt tên đầy đủ | Ancient | Phoenix | Dullwave | Mason đầy đủ | Shack |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá từ | |||||||
| Giá từ | 10$ | 7$ | 4$ | $4 | $6 | $5 | 45$ |
| Tính năng | |||||||
| Aimbot | ✓ | ✓ | ✓ | ✗ | ✓ | ✓ | ✗ |
| ESP | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Loot ESP | ✓ | ✓ | ✗ | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ |
| Radar | ✗ | ✗ | ✓ | ✗ | ✗ | ✗ | ✗ |
| Wallhack | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ | ✗ | ✗ | ✗ |
| Tương thích | |||||||
| Hệ điều hành | — | Windows 10 — Windows 11 (including 25H2) | Windows 10 1903 и выше, Windows 11 | Windows 10, Windows 11 (21H2, 22H2, 23H2, 24H2, 25H2) | — | — | — |
| CPU | — | Intel and AMD | — | AMD & Intel | — | — | — |
| Chế độ màn hình | Windowed, Frameless, Full Screen | — | Безрамочный | — | — | — | Windowed, Borderless, Fullscreen |
| Client game | — | — | — | Steam, Epic Games (EGS), Delta Force Launcher (Global), Garena, WeGame (China) | Steam, Client, Wegame | — | — |
| Chi tiết kỹ thuật | |||||||
| Spoofer tích hợp | — | — | — | — | — | — | There is no built-in spoofer |
| Chế độ BIOS | — | — | UEFI | — | — | — | — |
| Ảo hóa | — | — | Must be enabled in BIOS | — | — | — | — |
| DMA | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
Bảng so sánh này dựa trên mô tả phần mềm. Chức năng thực tế có thể khác — chúng tôi nhóm và đối chiếu dữ liệu tự động, do đó một số thông số có thể không chính xác.
Cách tốt nhất để chọn cheat phù hợp là xem kỹ trang mô tả đầy đủ của từng sản phẩm. Mọi thắc mắc xin liên hệ qua trang liên hệ.